超市
chāoshì
siêu thị (viết tắt của 'Chāojí shìchǎng' - Siêu cấp thị trường).
Hán việt: siêu thị
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:siêu thị (viết tắt của 'Chāojí shìchǎng' - Siêu cấp thị trường).
Ví dụ (6)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI