颈
フ丶一丨一一ノ丨フノ丶
11
HSK1
—
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ (đọc 'jǐng')
Nghĩa:cổ; cổ họng/gáy trong một số từ, đọc gěng
Ví dụ (5)
2
danh từ (đọc 'gěng')
Nghĩa:cổ, gáy (khẩu ngữ, thường dùng trong '脖颈子' hoặc '脖颈儿')
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây