zhū
con lợn, con heo.
Hán việt: trư
ノフノ一丨一ノ丨フ一一
11
口, 头
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:con lợn, con heo.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI