trống rỗng, hư vô
Hán việt:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
11
HSK1
Tính từ

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:trống rỗng, hư vô
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI