脱
ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
11
穿
HSK 4
—
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:cởi (quần áo, giày), rụng (tóc, da), tuột.
Ví dụ (7)
2
động từ (trừu tượng)
Nghĩa:thoát khỏi, tách rời, lỡ (lời).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây