Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 略
略
lüè
lược bớt; sơ lược; mưu lược; hơi, khá
Hán việt:
lược
Nét bút
丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
Số nét
11
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 略
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
忽略
hūlüè
Bỏ qua, lơ là
Định nghĩa
1
động từ / danh từ / phó từ
Nghĩa:
lược bớt; sơ lược; mưu lược; hơi, khá
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI