Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 推
推
tuī
đẩy, đùn, trì hoãn, suy luận.
Hán việt:
suy
Nét bút
一丨一ノ丨丶一一一丨一
Số nét
11
Từ trái nghĩa
拉
Lượng từ:
行
Cấp độ
HSK 3
Loại từ
—
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 推
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
推出
tuīchū
Tung ra, ra mắt sản phẩm
推荐
tuījiàn
Giới thiệu, đề xuất
推进
tuījìn
thúc đẩy, tiến lên
推迟
tuīchí
trì hoãn
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
đẩy, đùn, trì hoãn, suy luận.
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI