tuī
đẩy, đùn, trì hoãn, suy luận.
Hán việt: suy
一丨一ノ丨丶一一一丨一
11
HSK 3

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:đẩy, đùn, trì hoãn, suy luận.
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI