xiāo
Gầm, sủa
Hán việt: hao
丨フ一一丨一ノフ丨一
10
HSK1
Động từ

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:Gầm, sủa
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI