Trắng trẻo, sáng sủa (dùng trong 皮肤白皙)
Hán việt:

Từ ghép

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:Trắng trẻo, sáng sủa (dùng trong 皮肤白皙)
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI