Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 皙
【】
皙
xī
Trắng trẻo, sáng sủa (dùng trong 皮肤白皙)
Hán việt:
Nét bút
Số nét
Loại từ
—
Phát âm
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 皙
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Trắng trẻo, sáng sủa (dùng trong 皮肤白皙)
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI