医院
yīyuàn
bệnh viện, nhà thương.
Hán việt: y viện
所, 家, 座
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bệnh viện, nhà thương.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI