姐姐
个
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 姐姐
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:chị gái, chị (ruột hoặc họ hàng).
Ví dụ (6)
2
từ xưng hô
Nghĩa:chị (cách xưng hô thân mật với người nữ lớn tuổi hơn mình một chút).
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây