yān
ướp muối, ngâm ướp thực phẩm
Hán việt:

Từ ghép

Định nghĩa

1
Động từ
Nghĩa:ướp muối, ngâm ướp thực phẩm
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI