Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 俑
【】
俑
yǒng
tượng gốm/gỗ chôn theo người chết thời xưa
Hán việt:
Nét bút
Số nét
Loại từ
—
Phát âm
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 俑
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
tượng gốm/gỗ chôn theo người chết thời xưa
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI