qié
quả cà (cà tím 茄子, cà chua 番茄)
Hán việt:

Từ ghép

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:quả cà (cà tím 茄子, cà chua 番茄)
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI