quả quýt, màu cam/màu quýt
Hán việt:

Từ ghép

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:quả quýt, màu cam/màu quýt
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI