chú
tủ, kệ chứa đồ (như tủ quần áo, tủ bếp...)
Hán việt:

Từ ghép

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:tủ, kệ chứa đồ (như tủ quần áo, tủ bếp...)
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI