Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 姜
姜
jiāng
gừng
Hán việt:
khương
Nét bút
丶ノ一一丨一フノ一
Số nét
9
Lượng từ:
磅, 斤, 两
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Gợi nhớ
Phụ nữ (
女
) chăn dê (
羊
) dùng gừng nấu ăn, gia vị cay nóng, gừng
姜
.
Thành phần cấu tạo
姜
jiāng
gừng
羊
Bộ Dương
Dê (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 姜
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
姜黄
jiānghuáng
Củ nghệ
生姜
shēngjiāng
Gừng
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
gừng
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI