骄
フフ一ノ一ノ丶ノ丨
9
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 驕 rất phức tạp, giản thể 骄 giữ ý ngựa (马) ngẩng cao (乔) kiêu căng, kiêu ngạo 骄.
Thành phần cấu tạo
骄
kiêu ngạo, tự phụ
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
乔
Kiều
Cao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:kiêu ngạo, tự phụ
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây