柜
一丨ノ丶一フ一フ
8
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 櫃 rất phức tạp, giản thể 柜 giữ ý gỗ (木) to (巨) đựng đồ, tủ 柜.
Thành phần cấu tạo
柜
tủ, kệ
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
巨
Cự
To lớn / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:tủ, kệ
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây