胃
丨フ一丨一丨フ一一
9
个
HSK 5
—
Gợi nhớ
Bộ phận thịt (⺼) như ruộng (田) chứa thức ăn, cơ quan tiêu hóa, dạ dày 胃.
Thành phần cấu tạo
胃
Dạ dày
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:dạ dày, bao tử, bụng (chỉ cơ quan tiêu hóa).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây