郁
一ノ丨フ一一フ丨
8
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 鬱 rất phức tạp, giản thể 郁 giữ ý vùng (阝) u ám (有), u ám 郁.
Thành phần cấu tạo
郁
u uất; sum suê, nồng đậm
有
Hữu
Có / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Ấp
Thành phố (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:u uất; sum suê, nồng đậm
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây