绘
フフ一ノ丶一一フ丶
9
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 繪 rất phức tạp, giản thể 绘 giữ ý sợi tơ (纟) dệt hội (会) thành tranh, vẽ 绘.
Thành phần cấu tạo
绘
vẽ, trình bày
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
会
Hội
Hội / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:vẽ, trình bày
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây