恼
丶丶丨丶一ノ丶フ丨
9
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 惱 rất phức tạp, giản thể 恼 giữ ý lòng (忄) bực bội phiền não, chọc tức 恼.
Thành phần cấu tạo
恼
chọc tức, làm phiền
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
脑
Não (biến thể giản thể)
Âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:chọc tức, làm phiền
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây