Nhà tù; vụ kiện
Hán việt: ngục
ノフノ丶フ一ノ丶丶
9
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể có hai chó (犭犬) canh gác lời () khai, giản thể , nhà tù .

Thành phần cấu tạo

Nhà tù; vụ kiện
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
Bộ Ngôn
Lời nói (phía giữa)
Bộ Khuyển
Chó (bên phải)

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Nhà tù; vụ kiện
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI