贸
ノフ丶フノ丨フノ丶
9
笔
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 貿 có bộ Bối (貝), giản thể 贸 giữ ý trao đổi (卯 biến thể) tiền (贝), thương mại 贸.
Thành phần cấu tạo
贸
Thương mại
卯
Mão (biến thể)
Âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Thương mại
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây