郎
丶フ一一フ丶フ丨
8
位, 个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chàng trai tốt (良) trong vùng (阝), người đàn ông ưu tú, chàng trai 郎.
Thành phần cấu tạo
郎
Chàng trai; chồng
良
Lương
Tốt / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Ấp
Thành phố (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Chàng trai; chồng
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây