既
フ一一フ丶一フノフ
9
种
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Ăn xong (艮 biến thể) quay đi (旡), việc đã qua rồi, đã 既.
Thành phần cấu tạo
既
đã, kể từ khi
艮
Cấn (biến thể)
Phía trái
旡
Ký
Nghẹn (phía phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
liên từ
Nghĩa:đã, kể từ khi
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây