视
丶フ丨丶丨フノフ
8
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 視 có bộ Kiến (見), giản thể 视 giữ ý nhìn (见) quan sát kỹ (礻), xem xét 视.
Thành phần cấu tạo
视
nhìn, xem xét
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:nhìn, xem xét
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây