类
丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
9
个
HSK1
—
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 類 rất phức tạp, giản thể 类 giữ ý gạo (米) lớn (大) phân loại, loại 类.
Thành phần cấu tạo
类
Loại, hạng
米
Bộ Mễ
Gạo (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Loại, hạng
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây