xiè
chảy mạnh; tiêu chảy
Hán việt: tích
丶丶一丶フ一フ一
8
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể rất phức tạp, giản thể giữ ý nước () chảy () tuôn xối xả, tiêu chảy .

Thành phần cấu tạo

xiè
chảy mạnh; tiêu chảy
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
Tả
Viết / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:chảy mạnh; tiêu chảy
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI