zhàng
sưng lên, phồng ra
Hán việt: trướng
ノフ一一ノ一フ丶
8
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể có bộ Nhục (⺼), giản thể giữ ý thịt (⺼) phồng dài () ra, sưng lên .

Thành phần cấu tạo

zhàng
sưng lên, phồng ra
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:sưng lên, phồng ra
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI