胀
ノフ一一ノ一フ丶
8
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 脹 có bộ Nhục (⺼), giản thể 胀 giữ ý thịt (⺼) phồng dài (长) ra, sưng lên 胀.
Thành phần cấu tạo
胀
sưng lên, phồng ra
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:sưng lên, phồng ra
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây