披
一丨一フノ丨フ丶
8
首
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Tay (扌) khoác tấm da (皮) lên vai, phủ lên che chở, khoác lên 披.
Thành phần cấu tạo
披
khoác lên, mở ra
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:khoác, choàng, xõa (tóc), vạch, mở.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây