昂
丨フ一一ノフフ丨
8
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Ngẩng (卬) đầu nhìn mặt trời (日), vươn cao giá trị lớn, cao 昂.
Thành phần cấu tạo
昂
cao, đắt
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
卬
Ngang
Ngẩng / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:cao, đắt
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây