卧
一丨フ一丨フ丨丶
8
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Hình người (臣 biến thể) quỳ (卩) nằm nghiêng, tư thế ngả lưng nghỉ ngơi, nằm 卧.
Thành phần cấu tạo
卧
nằm
卧
Bộ Ngọa
Hình người nằm nghiêng bên cạnh tiết (卩)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:nằm
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây