艰
フ丶フ一一フノ丶
8
项
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 艱 rất phức tạp, giản thể 艰 giữ ý lại (又) bị dừng (艮) trở ngại, khó khăn 艰.
Thành phần cấu tạo
艰
khó khăn, gian khổ
又
Bộ Hựu
Lại (bên trái)
艮
Cấn
Dừng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:khó khăn, gian khổ
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây