shǐ
lái, điều khiển; chạy/đi nhanh
Hán việt: sử
フフ一丨フ一ノ丶
8
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể có bộ Mã (), giản thể giữ ý ngựa () phi nhanh (), lái .

Thành phần cấu tạo

shǐ
lái, điều khiển; chạy/đi nhanh
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
Sử
Lịch sử / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:lái, điều khiển; chạy/đi nhanh
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI