邻
ノ丶丶フ丶フ丨
7
户, 家
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 鄰 rất phức tạp, giản thể 邻 giữ ý vùng (阝) gần (令) nhà mình, hàng xóm 邻.
Thành phần cấu tạo
邻
hàng xóm, láng giềng
令
Lệnh
Lệnh / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Ấp
Thành phố (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:hàng xóm, láng giềng
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây