拖
一丨一ノ一フ丨フ
8
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Tay (扌) kéo lê vật nặng trên đất, chậm trễ không tiến, kéo lê 拖.
Thành phần cấu tạo
拖
kéo lê, trì hoãn
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
尤
Vưu (biến thể)
Âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:kéo lê, trì hoãn
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây