肩
丶フ一ノ丨フ一一
8
HSK 4/5
—
Gợi nhớ
Phần thịt (⺼) cao như cửa (户) nhà, nơi gánh vác nặng nề, vai 肩.
Thành phần cấu tạo
肩
Vai
户
Bộ Hộ
Cửa (phía trên)
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:vai (bộ phận cơ thể), gánh vác (nghĩa bóng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây