拟
一丨一フ丶ノ丶
7
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 擬 rất phức tạp, giản thể 拟 giữ ý tay (扌) phác thảo kế hoạch, dự định 拟.
Thành phần cấu tạo
拟
Dự định, kế hoạch
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
以
Dĩ (biến thể)
Âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Dự định, kế hoạch
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây