券
丶ノ一一ノ丶フノ
8
张
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Dùng dao (刀) cắt giấy thành tờ phiếu, vé chứng nhận, phiếu 券.
Thành phần cấu tạo
券
Phiếu, vé
龹
Quyển (biến thể)
Phía trên
刀
Bộ Đao
Dao (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Phiếu, vé
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây