迟
フ一ノ丶丶フ丶
7
早
班
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 遲 rất phức tạp, giản thể 迟 giữ ý đi (辶) chậm từng thước (尺), muộn 迟.
Thành phần cấu tạo
迟
Muộn
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
尺
Xích
Thước / âm đọc (phía trên)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Muộn
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây