妹
フノ一一一丨ノ丶
8
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Phụ nữ (女) chưa (未) lớn bằng chị, cô gái nhỏ hơn, em gái 妹.
Thành phần cấu tạo
妹
Em gái
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
未
Vị
Chưa / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Em gái
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây