yōng
ôm, vây quanh; ủng hộ, sở hữu
Hán việt: ung
一丨一ノフ一一丨
8
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể rất phức tạp, giản thể giữ ý tay () dùng () ôm chặt, ôm .

Thành phần cấu tạo

yōng
ôm, vây quanh; ủng hộ, sở hữu
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
Dụng
Dùng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:ôm, vây quanh; ủng hộ, sở hữu
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI