势
一丨一ノフ丶フノ
8
架
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 勢 rất phức tạp, giản thể 势 giữ ý sức (力) mạnh cầm nắm (执 biến thể), quyền lực 势.
Thành phần cấu tạo
势
quyền lực, đà
执
Chấp (biến thể)
Phía trên
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:quyền lực, đà
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây