注
丶丶一丶一一丨一
8
把
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Nước (氵) rót vào chỗ chủ (主) yếu, tập trung vào điểm chính, ghi chú 注.
Thành phần cấu tạo
注
ghi chú, tiêm
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
主
Chủ
Chủ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:ghi chú, tiêm
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây