Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 他们
【他們】
他们
tāmen
họ, bọn họ, bọn nó (ngôi thứ 3 số nhiều, dùng cho nam hoặc nhóm có cả nam và nữ).
Hán việt:
tha môn
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Đại từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 他们
他
【tā】
anh ấy, cậu ấy, ông ấy
们
【men】
chúng (hậu tố số nhiều)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 他们
Luyện tập
Định nghĩa
1
đại từ
Nghĩa:
họ, bọn họ, bọn nó (ngôi thứ 3 số nhiều, dùng cho nam hoặc nhóm có cả nam và nữ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI