罗
丨フ丨丨一ノフ丶
8
通
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 羅 có bộ Võng (罒) và Duy (維), giản thể 罗 giữ ý lưới (罒) giăng ban đêm (夕), lưới 罗.
Thành phần cấu tạo
罗
lưới, vải lưới
罒
Bộ Võng
Lưới (phía trên)
夕
Bộ Tịch
Đêm (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:lưới, vải lưới
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây