政
一丨一丨一ノ一ノ丶
9
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Dùng hành động (攵) chính đáng (正) cai trị, điều hành quốc gia, chính trị 政.
Thành phần cấu tạo
政
chính trị, chính phủ
正
Chính
Chính / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, tác động (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:chính trị, chính phủ
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây