妈妈
māma
mẹ, má, u (cách gọi thân mật hàng ngày).
Hán việt: ma ma
个, 位
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 妈妈

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:mẹ, má, u (cách gọi thân mật hàng ngày).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI